egyptian cotton

Học thuật
Thân thiện
egyptian cotton

A woman selects a set of soft, high-quality bedsheets made from Egyptian cotton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bông Ai Cập: Một loại bông hảo hạng, nguồn gốc từ Ai Cập, nổi tiếng với sợi dài (long-staple), mịn, bền cho cảm giáccùng mềm mại. thường màu hơi nâu nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • These luxury sheets are made from pure Egyptian cotton. (Những bộ ga giường sang trọng này được làm từ bông Ai Cập nguyên chất.)
    • Egyptian cotton is prized for its durability and softness. (Bông Ai Cập được đánh giá cao nhờ độ bền sự mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ định chất lượng: Thuật ngữ "Egyptian cotton" thường được sử dụng trong ngành dệt may bán lẻ như một chỉ dẫn về chất lượng cao cấp, đặc biệt cho các sản phẩm như vải, khăn tắm ga trải giường.
    • When shopping for towels, look for the Egyptian cotton label for superior absorbency. (Khi mua khăn tắm, hãy tìm nhãn ghi bông Ai Cập để khả năng thấm hút tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Long-staple cotton (n): Bông sợi dài (một đặc tính chung của các loại bông cao cấp, trong đó bông Ai Cập).
  • Pima cotton (n): Bông Pima (một loại bông sợi dài cao cấp khác, nguồn gốc từ Hoa Kỳ, quan hệ họ hàng với bông Ai Cập).
Từ đồng nghĩa
  • Premium cotton: Bông cao cấp.
  • Luxury cotton: Bông sang trọng/hảo hạng.
Lưu ý
  • "Egyptian cotton" một danh từ ghép chỉ một loại nguyên liệu cụ thể. không phải một cụm từ miêu tả chung chung ( dụ: "cotton from Egypt" - bông từ Ai Cập) một thuật ngữ thương mại kỹ thuật chỉ một giống bông đặc biệt những phẩm chất ưu việt.
egyptian cotton

A woman selects a set of soft, high-quality bedsheets made from Egyptian cotton.

Noun
  1. (thực vật học) Cây bông Ai Cập

Từ đồng nghĩa